CDM
66
Khám phá cầu thủ FC 26 từ Trinidad And Tobago, so sánh chỉ số và tiềm năng, lọc theo vị trí hoặc CLB để tra cứu nhanh.
| Cầu thủ | Vị trí | OVR | POT |
|---|---|---|---|
| CDM | 66 | 73 | |
| LM | 65 | 68 | |
| LM | 65 | 74 | |
| RB | 65 | 70 | |
| RC Rio Cardines | RB | 62 | 75 |
| CM | 61 | 70 | |
| ST | 61 | 68 | |
| CB | 59 | 67 | |
| GK | 59 | 59 | |
| ST | 56 | 56 | |
| CAM | 51 | 62 | |
| ST | 50 | 59 |
CDM
66
LM
65
LM
65
RB
65
RB
62
CM
61
ST
61
CB
59
GK
59
ST
56
CAM
51
ST
50