CM
64
Khám phá các cầu thủ CM có chỉ số cao nhất trong FC 26, so sánh OVR, POT, CLB, quốc gia và độ tuổi. Dùng bộ lọc để thu hẹp theo giải đấu, quốc gia và đội bóng.
| Cầu thủ | Vị trí | OVR | POT |
|---|---|---|---|
| CM | 64 | 67 | |
| LB | 63 | 64 | |
| CDM | 63 | 73 | |
| CAM | 61 | 78 | |
| CM | 58 | 65 | |
| MK Momoh Kamara | CAM | 54 | 66 |
| CM | 51 | 62 |
CM
64
LB
63
CDM
63
CAM
61
CM
58
CAM
54
CM
51