ST
75
Khám phá các cầu thủ ST có chỉ số cao nhất trong FC 26, so sánh OVR, POT, CLB, quốc gia và độ tuổi. Dùng bộ lọc để thu hẹp theo giải đấu, quốc gia và đội bóng.
| Cầu thủ | Vị trí | OVR | POT |
|---|---|---|---|
| ST | 75 | 75 | |
| ST | 73 | 73 | |
| ST | 71 | 71 | |
| CAM | 70 | 70 | |
| CM | 68 | 70 | |
| ST | 67 | 67 | |
| ST | 67 | 70 | |
| ST | 65 | 74 | |
| ST | 64 | 75 | |
| CAM | 64 | 71 | |
| ST | 64 | 71 | |
| PH Pyry Hannola | CM | 63 | 66 |
| ST | 59 | 71 | |
| ST | 58 | 71 |
ST
75
ST
73
ST
71
CAM
70
CM
68
ST
67
ST
67
ST
65
ST
64
CAM
64
ST
64
CM
63
ST
59
ST
58