CM
76
Khám phá các cầu thủ CM có chỉ số cao nhất trong FC 26, so sánh OVR, POT, CLB, quốc gia và độ tuổi. Dùng bộ lọc để thu hẹp theo giải đấu, quốc gia và đội bóng.
| Cầu thủ | Vị trí | OVR | POT |
|---|---|---|---|
| CM | 76 | 76 | |
| CM | 73 | 73 | |
| CDM | 73 | 73 | |
| CM | 73 | 76 | |
| CM | 72 | 72 | |
| CM | 72 | 73 | |
| LB | 70 | 70 | |
| CAM | 70 | 70 | |
| CAM | 69 | 73 | |
| RB | 68 | 68 | |
| CDM | 68 | 68 | |
| CAM | 67 | 75 | |
| CDM | 66 | 71 | |
| CM | 66 | 66 | |
| CM | 66 | 66 | |
| CM | 66 | 71 | |
| CDM | 65 | 72 | |
| CAM | 65 | 73 | |
| CDM | 65 | 66 | |
| BS Beno Selan | CDM | 63 | 70 |
CM
76
CM
73
CDM
73
CM
73
CM
72
CM
72
LB
70
CAM
70
CAM
69
RB
68
CDM
68
CAM
67
CDM
66
CM
66
CM
66
CM
66
CDM
65
CAM
65
CDM
65
CDM
63