CDM
80
Khám phá các cầu thủ CDM có chỉ số cao nhất trong FC 26, so sánh OVR, POT, CLB, quốc gia và độ tuổi. Dùng bộ lọc để thu hẹp theo giải đấu, quốc gia và đội bóng.
| Cầu thủ | Vị trí | OVR | POT |
|---|---|---|---|
| CDM | 80 | 80 | |
| CDM | 79 | 81 | |
| CDM | 77 | 77 | |
| CAM | 77 | 79 | |
| CM | 76 | 79 | |
| CDM | 75 | 75 | |
| CM | 75 | 77 | |
| CAM | 74 | 74 | |
| CDM | 73 | 76 | |
| CDM | 72 | 72 | |
| CM | 70 | 73 | |
| CDM | 69 | 79 | |
| CM | 69 | 69 | |
| CDM | 68 | 68 | |
| CM | 62 | 77 | |
| TS Tarek Stiel | CB | 61 | 62 |
| CDM | 57 | 64 | |
| OA Oscar Aïssat | CM | 54 | 69 |
CDM
80
CDM
79
CDM
77
CAM
77
CM
76
CDM
75
CM
75
CAM
74
CDM
73
CDM
72
CM
70
CDM
69
CM
69
CDM
68
CM
62
CB
61
CDM
57
CM
54