CM
71
Khám phá các cầu thủ LM có chỉ số cao nhất trong FC 26, so sánh OVR, POT, CLB, quốc gia và độ tuổi. Dùng bộ lọc để thu hẹp theo giải đấu, quốc gia và đội bóng.
| Cầu thủ | Vị trí | OVR | POT |
|---|---|---|---|
| CM | 71 | 78 | |
| CAM | 71 | 80 | |
| LB | 68 | 68 | |
| RM | 68 | 68 | |
| LM | 67 | 67 | |
| ST | 66 | 66 | |
| LM | 65 | 68 | |
| ST | 64 | 65 | |
| CAM | 63 | 67 | |
| LB | 62 | 67 | |
| LB | 61 | 61 | |
| LB | 60 | 61 | |
| LM Lewis McCann | LM | 58 | 63 |
| LB | 58 | 67 | |
| LB | 58 | 58 | |
| LB | 58 | 63 | |
| RM | 57 | 74 |
CM
71
CAM
71
LB
68
RM
68
LM
67
ST
66
LM
65
ST
64
CAM
63
LB
62
LB
61
LB
60
LM
58
LB
58
LB
58
LB
58
RM
57