1
FC Barcelona (Nữ)
85
Danh mục đội bóng theo dữ liệu runtime, gồm giải đấu hiện tại và bộ chỉ số OVR, ATK, MID, DEF.
3 đội bóng
Bộ lọc hiện tại: q: barcelona
| # | Đội | Giải đấu | OVR | ATK | MID | DEF |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona (Nữ) | Spain Liga F Femenina | 85 | 86 | 87 | 85 |
| 2 | FC Barcelona | La Liga Tây Ban Nha | 84 | 85 | 85 | 83 |
| 3 | Barcelona SC Guayaquil | Copa Libertadores | 69 | 70 | 67 | 69 |